69039000ĐVT: kg/chiếcNhóm 6903

Các loại hàng gốm, sứ chịu lửa khác (ví dụ, bình cổ cong, nồi nấu kim loại, lò muffle, nút, phích cắm, giá đỡ, chén thử vàng bạc, các loại ống, ống dẫn, bao vỏ, tay cầm và cửa trượt), trừ các sản phẩm làm bằng bột silic hóa thạch hoặc đất silic tương tự

Mã HS 69039000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm gốm, sứ chịu lửa đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, được thiết kế để chịu đựng nhiệt độ cực cao và môi trường khắc nghiệt. Mã HS 69039000 bao gồm các loại hàng gốm, sứ chịu lửa khác chưa được phân loại cụ thể ở các phân nhóm khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 69039000 là gì?

Các mặt hàng thuộc nhóm này là những sản phẩm gốm, sứ có khả năng chống chịu nhiệt độ cao, thường được sử dụng làm vật liệu lót lò, vật liệu xây dựng chịu nhiệt trong các quy trình công nghiệp. Chúng được đặc trưng bởi độ bền cơ học cao, khả năng chống sốc nhiệt và kháng hóa chất, phục vụ trong các ngành như luyện kim, sản xuất thủy tinh, xi măng và hóa chất. Trong Chương 69 về sản phẩm gốm, sứ, mã 69039000 là phân nhóm dành cho các loại hàng gốm, sứ chịu lửa không được liệt kê chi tiết trong các phân nhóm cụ thể khác của nhóm 6903.

Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã "Loại khác" này, cần căn cứ vào thành phần vật liệu, đặc tính kỹ thuật chịu nhiệt và mục đích sử dụng cụ thể của sản phẩm. Việc này giúp phân biệt chúng với các sản phẩm gốm, sứ thông thường hoặc các sản phẩm chịu lửa nhưng được làm từ bột silic hóa thạch hay đất silic tương tự, vốn bị loại trừ khỏi nhóm 6903. Các tài liệu như bảng phân tích thành phần hóa học, thông số kỹ thuật chịu nhiệt độ hay chứng nhận vật liệu là cơ sở quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 69039000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 69039000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
0,6
UKVFTA (VN – Anh)
0,6
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
3,3
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 69039000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 69039000

Thuế nhập khẩu mã HS 69039000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 69039000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 69039000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 69039000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 69039000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 69039000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 69039000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 69039000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6903)

Xem toàn bộ mã HS Chương 69 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 69039000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.