70182000ĐVT: kg/chiếcNhóm 7018

Hạt bi thủy tinh, thủy tinh giả ngọc trai, thủy tinh giả đá quý hoặc đá bán quý và các đồ vật nhỏ tương tự bằng thủy tinh, và các sản phẩm làm từ các loại trên trừ đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; mắt thủy tinh trừ các bộ phận cơ thể giả khác; tượng nhỏ và các đồ trang trí khác bằng thủy tinh được gia công bằng đèn xì (lamp-worked), trừ đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; vi cầu thủy tinh có đường kính không quá 1 mm

Mã HS 70182000Vi cầu thủy tinh có đường kính không quá 1 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Vi cầu thủy tinh có đường kính không quá 1 mm là những hạt thủy tinh siêu nhỏ, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và đời sống. Chúng thường được dùng để cải thiện độ phản quang hoặc làm chất độn trong các sản phẩm khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 70182000 là gì?

Các vi cầu thủy tinh này là những hạt hình cầu được làm từ vật liệu thủy tinh, đặc trưng bởi kích thước rất nhỏ với đường kính không vượt quá 1 milimét. Chúng được sử dụng phổ biến trong sơn phản quang cho vạch kẻ đường, làm chất độn trong nhựa, cao su hoặc vật liệu composite để tăng cường tính chất cơ học và khả năng chịu nhiệt. Sản phẩm này thuộc nhóm 7018, bao gồm các loại hạt bi thủy tinh và các đồ vật nhỏ tương tự bằng thủy tinh, nằm trong Chương 70 chuyên về thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định chính xác đường kính của các hạt thủy tinh, đảm bảo chúng tuân thủ giới hạn “không quá 1 mm” theo quy định của mã HS. Cần chú ý phân biệt rõ ràng với các loại hạt thủy tinh có kích thước lớn hơn hoặc các hạt làm từ vật liệu khác có hình dạng tương tự. Các tài liệu kỹ thuật như bảng thông số sản phẩm (datasheet) hoặc kết quả kiểm tra kích thước hạt sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mã số phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 70182000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70182000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 70182000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70182000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70182000

Thuế nhập khẩu mã HS 70182000 (Vi cầu thủy tinh có đường kính không quá 1 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 70182000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70182000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70182000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70182000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70182000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 70182000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70182000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7018)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70182000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.