70189010ĐVT: kg/chiếcNhóm 7018

Hạt bi thủy tinh, thủy tinh giả ngọc trai, thủy tinh giả đá quý hoặc đá bán quý và các đồ vật nhỏ tương tự bằng thủy tinh, và các sản phẩm làm từ các loại trên trừ đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; mắt thủy tinh trừ các bộ phận cơ thể giả khác; tượng nhỏ và các đồ trang trí khác bằng thủy tinh được gia công bằng đèn xì (lamp-worked), trừ đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; vi cầu thủy tinh có đường kính không quá 1 mm › Loại khác:

Mã HS 70189010Mắt thủy tinh(SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mắt thủy tinh là những bộ phận nhân tạo được chế tác tinh xảo từ thủy tinh, chủ yếu dùng để hoàn thiện vẻ ngoài của búp bê, thú nhồi bông hoặc các mô hình động vật. Chúng góp phần mang lại sự sống động và biểu cảm cho các sản phẩm này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 70189010 là gì?

Các sản phẩm mắt thủy tinh được tạo hình để mô phỏng mắt thật, với nhiều kích cỡ, màu sắc và kiểu dáng khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của các nhà sản xuất đồ chơi và nghệ nhân. Chúng thường có dạng hình cầu hoặc bán cầu, đôi khi được gắn thêm cuống để dễ dàng lắp đặt. Mặt hàng này nằm trong nhóm 7018 của Chương 70, bao gồm các loại hạt bi, thủy tinh giả ngọc trai, thủy tinh giả đá quý và các đồ vật nhỏ tương tự bằng thủy tinh.

Việc phân loại mắt thủy tinh đòi hỏi sự chú ý đến vật liệu chính là thủy tinh và công dụng chuyên biệt của chúng là mắt nhân tạo, khác biệt với các loại hạt thủy tinh trang trí thông thường. Cần phân biệt rõ ràng mặt hàng này với các bộ phận cơ thể giả khác, đặc biệt là mắt giả dùng trong y tế, vốn có mã HS riêng. Các yếu tố như cấu tạo, phương pháp gia công và mục đích sử dụng cuối cùng là căn cứ quan trọng để xác định chính xác mã số HS.

Thuế cơ bản của mã HS 70189010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 70189010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 70189010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,7
UKVFTA (VN – Anh)
3,7
VIFTA (VN – Israel)
17.1
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 70189010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 70189010

Thuế nhập khẩu mã HS 70189010 (Mắt thủy tinh(SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 70189010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 70189010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 70189010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 70189010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 70189010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 70189010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 70189010 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7018)

Xem toàn bộ mã HS Chương 70 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 70189010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.