72042100ĐVT: kgNhóm 7204

Phế liệu và mảnh vụn sắt; thỏi đúc phế liệu nấu lại từ sắt hoặc thép › Phế liệu và mảnh vụn của thép hợp kim:

Mã HS 72042100Bằng thép không gỉ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phế liệu thép không gỉ là các vật liệu thép đã qua sử dụng, không còn nguyên vẹn hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ban đầu, được thu gom để tái chế. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp luyện kim, giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72042100 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các mảnh vụn, phế thải của thép không gỉ phát sinh từ quá trình sản xuất, gia công hoặc từ các sản phẩm đã hết hạn sử dụng. Đặc trưng của chúng là khả năng chống ăn mòn cao nhờ hàm lượng crom tối thiểu 10,5%, cùng với các nguyên tố hợp kim khác như niken, molypden. Trong nhóm 7204, đây là phân loại cụ thể cho phế liệu thép hợp kim, nhấn mạnh vào thành phần thép không gỉ.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định chính xác thành phần hóa học của vật liệu, đặc biệt là hàm lượng các nguyên tố hợp kim đặc trưng của thép không gỉ. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với phế liệu thép hợp kim khác hoặc phế liệu thép cacbon thông thường, tránh nhầm lẫn trong quá trình khai báo. Các chứng từ như phân tích thành phần vật liệu hoặc chứng nhận nguồn gốc thường được sử dụng làm cơ sở để đảm bảo tính chính xác của việc phân loại.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg); TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 72042100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
15
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 72042100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72042100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72042100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72042100

Thuế nhập khẩu mã HS 72042100 (Bằng thép không gỉ) là bao nhiêu?
Mã HS 72042100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 15.
Nhập khẩu mã HS 72042100 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Bằng thép không gỉ (mã HS 72042100) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg); TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72042100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72042100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72042100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72042100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7204)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72042100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.