72044900ĐVT: kgNhóm 7204

Phế liệu và mảnh vụn sắt; thỏi đúc phế liệu nấu lại từ sắt hoặc thép › Phế liệu và mảnh vụn khác:

Mã HS 72044900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 72044900 áp dụng cho các loại phế liệu và mảnh vụn sắt hoặc thép không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm khác. Các mặt hàng này chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào cho ngành công nghiệp tái chế kim loại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72044900 là gì?

Phân nhóm 72044900 bao gồm các phế liệu và mảnh vụn từ sắt hoặc thép đã qua sử dụng, hư hỏng hoặc không còn giá trị sử dụng ban đầu, nhưng vẫn có thể được tái chế. Chúng là nguồn nguyên liệu thứ cấp thiết yếu cho các nhà máy luyện kim, giúp giảm nhu cầu khai thác quặng sắt và tiết kiệm năng lượng trong quá trình sản xuất thép mới. Các mặt hàng này thuộc nhóm 7204, chuyên về phế liệu và mảnh vụn sắt, thép trong Chương 72, liên quan đến kim loại thường và các sản phẩm của chúng.

Khi phân loại vào mã này, điều quan trọng là phải xác định chính xác vật liệu là sắt hoặc thép và ở dạng phế liệu hoặc mảnh vụn, không phải là sản phẩm hoàn chỉnh. Cần lưu ý phân biệt với các loại phế liệu sắt, thép đã được mô tả chi tiết hơn ở các mã HS khác trong cùng nhóm 7204. Các tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận về thành phần kim loại và tình trạng của phế liệu sẽ là cơ sở quan trọng để đảm bảo việc phân loại chính xác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg); TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 72044900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
17
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 72044900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72044900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72044900

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72044900

Thuế nhập khẩu mã HS 72044900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72044900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 17.
Nhập khẩu mã HS 72044900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 72044900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg); TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72044900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72044900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72044900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72044900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7204)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72044900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.