72043000ĐVT: kgNhóm 7204

Phế liệu và mảnh vụn sắt; thỏi đúc phế liệu nấu lại từ sắt hoặc thép

Mã HS 72043000Phế liệu và mảnh vụn của sắt hoặc thép tráng thiếc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phế liệu và mảnh vụn của sắt hoặc thép tráng thiếc là các vật liệu kim loại đã qua sử dụng, có nguồn gốc từ sắt hoặc thép được phủ một lớp thiếc, được thu gom để tái chế. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp tái chế kim loại, giúp giảm thiểu khai thác nguyên liệu thô. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72043000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các sản phẩm sắt hoặc thép đã hết hạn sử dụng hoặc bị hư hỏng, đặc trưng bởi lớp phủ thiếc trên bề mặt. Các ví dụ phổ biến có thể kể đến là vỏ hộp đựng thực phẩm, đồ uống hoặc các vật dụng khác làm từ thép tráng thiếc sau khi đã được loại bỏ tạp chất và phân loại. Nhóm 7204 quy định về phế liệu và mảnh vụn sắt hoặc thép, trong đó mã này tập trung vào loại có lớp tráng thiếc, thuộc Chương 72 về kim loại cơ bản và các sản phẩm của chúng.

Để phân loại chính xác, điều quan trọng là phải xác định rõ bản chất của kim loại nền là sắt hoặc thép và sự hiện diện của lớp phủ thiếc. Cần lưu ý phân biệt mặt hàng này với các loại phế liệu sắt hoặc thép không tráng thiếc, vốn được phân loại vào các mã khác trong cùng nhóm 7204. Việc kiểm tra thành phần vật liệu và đặc điểm của lớp tráng phủ sẽ là cơ sở quan trọng để đảm bảo việc áp mã phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg); TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 72043000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
17
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 72043000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72043000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72043000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72043000

Thuế nhập khẩu mã HS 72043000 (Phế liệu và mảnh vụn của sắt hoặc thép tráng thiếc) là bao nhiêu?
Mã HS 72043000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 17.
Nhập khẩu mã HS 72043000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Phế liệu và mảnh vụn của sắt hoặc thép tráng thiếc (mã HS 72043000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg); TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72043000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72043000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72043000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72043000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7204)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72043000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.