72221900ĐVT: kgNhóm 7222

Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác › Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn:

Mã HS 72221900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thép không gỉ dạng thanh và que là vật liệu kim loại được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao. Mã HS 72221900 bao gồm các loại thanh và que thép không gỉ chưa qua gia công sâu, giữ nguyên trạng thái sau các quá trình tạo hình cơ bản. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72221900 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm thép không gỉ dạng thanh và que, đặc trưng bởi thành phần hợp kim chứa tối thiểu 10,5% crom, mang lại khả năng chống gỉ sét và oxy hóa hiệu quả. Các sản phẩm này thường được sử dụng làm nguyên liệu thô trong sản xuất các chi tiết máy, linh kiện kết cấu, hoặc các bộ phận cần độ bền và khả năng chịu môi trường khắc nghiệt, từ xây dựng đến chế tạo máy móc công nghiệp. Chúng nằm trong Chương 72, chuyên về sắt và thép, và cụ thể hơn là nhóm 7222 dành cho thép không gỉ dạng thanh, que, góc, khuôn và hình.

Để phân loại chính xác mặt hàng này vào mã 72221900, cần chú ý đến mức độ gia công của sản phẩm. Các thanh và que thép phải chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn, tức là chưa trải qua các công đoạn như rèn, dập, tiện, phay hay các xử lý bề mặt phức tạp khác. Việc xác định thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng crom và các nguyên tố hợp kim khác, cũng là yếu tố then chốt để khẳng định đây là thép không gỉ, phân biệt với các loại thép hợp kim khác hoặc thép cacbon. Trạng thái bề mặt và kích thước hình học của thanh/que cũng là các tiêu chí quan trọng để tránh nhầm lẫn với các dạng sản phẩm thép không gỉ khác như dây, tấm hoặc phôi.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)

Thuế cơ bản của mã HS 72221900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72221900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72221900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
10
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72221900

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72221900

Thuế nhập khẩu mã HS 72221900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72221900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72221900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 72221900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72221900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72221900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72221900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72221900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7222)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72221900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.