Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép › Các sản phẩm đã được ren: › Vít khác dùng cho gỗ:
Mã HS 73181210 – Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm
Mã HS 73181210 áp dụng cho các loại vít chuyên dụng bằng sắt hoặc thép, được thiết kế để sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến gỗ, với một giới hạn kích thước cụ thể. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 73181210 là gì?
Mặt hàng này là vít gỗ có ren, được làm từ sắt hoặc thép, với đặc điểm nổi bật là đường kính ngoài của phần thân không vượt quá 16 mm. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc lắp ráp, cố định các cấu kiện gỗ trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, sản xuất đồ nội thất, và các ngành công nghiệp chế biến gỗ khác. Mã này thuộc nhóm 7318, bao gồm các loại vít, bu lông và các sản phẩm tương tự bằng kim loại thường, nằm trong Chương 73 về sản phẩm kim loại.
Việc phân loại chính xác sản phẩm này đòi hỏi sự kiểm tra kỹ lưỡng về vật liệu cấu thành (sắt hoặc thép), đặc điểm của phần ren, và đặc biệt là việc đo lường đường kính ngoài của thân vít. Cần lưu ý phân biệt với các loại vít gỗ có đường kính lớn hơn hoặc các loại vít được thiết kế cho các vật liệu khác ngoài gỗ. Các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 73181210
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 73181210 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73181210
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73181210
Thuế nhập khẩu mã HS 73181210 (Đường kính ngoài của thân không quá 16 mm) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73181210 có cần giấy phép không?
Mã HS 73181210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73181210 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7318)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73181210 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.