Vít, bu lông, đai ốc, vít đầu vuông, vít treo, đinh tán, chốt hãm, chốt định vị, vòng đệm (kể cả vòng đệm lò xo vênh) và các sản phẩm tương tự, bằng sắt hoặc thép › Các sản phẩm đã được ren: › Đinh vít và bu lông khác, có hoặc không có đai ốc hoặc vòng đệm:
Mã HS 73181590 – Loại khác
Mã HS 73181590 bao gồm các loại đinh vít và bu lông khác, được làm từ sắt hoặc thép, có ren, dùng để liên kết các chi tiết trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 73181590 là gì?
Các sản phẩm thuộc mã HS 73181590 là những loại đinh vít và bu lông bằng sắt hoặc thép đã được ren, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc lắp ráp, cố định các bộ phận, cấu kiện trong nhiều ngành như xây dựng, cơ khí, sản xuất ô tô và đồ nội thất. Nhóm 7318 tổng quát bao gồm các loại phụ kiện liên kết bằng sắt hoặc thép, trong đó mã này tập trung vào các loại vít và bu lông đã được ren nhưng chưa được phân loại chi tiết hơn.
Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã 73181590, cần xác định rõ vật liệu chế tạo là sắt hoặc thép và chúng phải là loại có ren. Điều quan trọng là phải loại trừ các loại đinh vít hoặc bu lông đã được mô tả chi tiết ở các mã HS khác trong cùng phân nhóm 731815, hoặc các loại vít đặc biệt như vít đầu vuông, vít treo thuộc các mã khác trong nhóm 7318. Việc xác định đúng tên gọi, đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng cụ thể của từng loại vít, bu lông sẽ giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm tương tự nhưng có mã HS khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 73181590
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 73181590 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73181590
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73181590
Thuế nhập khẩu mã HS 73181590 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73181590 có cần giấy phép không?
Mã HS 73181590 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73181590 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7318)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73181590 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.