73221100ĐVT: kg/chiếcNhóm 7322

Lò sưởi của hệ thống nhiệt trung tâm không dùng điện và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; thiết bị làm nóng không khí và bộ phận phân phối khí nóng (kể cả loại có khả năng phân phối không khí tự nhiên hoặc khí điều hòa), không làm nóng bằng điện, có lắp quạt hoặc quạt thổi chạy bằng mô tơ, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Lò sưởi và bộ phận của chúng:

Mã HS 73221100Bằng gang đúc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt hàng này bao gồm các loại lò sưởi và bộ phận của chúng, được sản xuất từ gang đúc, chuyên dùng cho các hệ thống nhiệt trung tâm không sử dụng điện. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền nhiệt để sưởi ấm không gian, đặc biệt trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
40.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73221100 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS 73221100 là những thiết bị sưởi ấm được chế tạo hoàn toàn hoặc chủ yếu từ gang đúc, hoạt động trong các hệ thống sưởi trung tâm mà nguồn nhiệt không phải là điện. Đặc tính nổi bật của gang đúc là khả năng giữ nhiệt tốt và độ bền cao, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Chúng thường được sử dụng trong các tòa nhà, nhà xưởng để phân phối nhiệt từ một nguồn trung tâm.

Trong Chương 73, chuyên về các sản phẩm bằng sắt hoặc thép, mã 7322 tập trung vào các thiết bị sưởi ấm và bộ phận của chúng, không dùng điện. Việc phân loại chi tiết hơn tại 73221100 nhấn mạnh vật liệu cấu thành chính là gang đúc, phân biệt với các loại vật liệu khác trong cùng nhóm. Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là xác định rõ vật liệu chế tạo chính là gang đúc và công năng sử dụng cho hệ thống nhiệt trung tâm không dùng điện. Cần phân biệt với các loại lò sưởi điện hoặc lò sưởi sử dụng vật liệu khác như thép, vốn thuộc các phân nhóm hoặc mã HS khác trong cùng Chương. Việc kiểm tra thành phần vật liệu thông qua các tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận vật liệu là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 73221100

Thuế NK thông thường
40.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 73221100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
22
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
18.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73221100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73221100

Thuế nhập khẩu mã HS 73221100 (Bằng gang đúc) là bao nhiêu?
Mã HS 73221100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, thuế suất thông thường 40.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73221100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 73221100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 73221100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73221100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73221100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73221100 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7322)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73221100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.