73221900ĐVT: kg/chiếcNhóm 7322

Lò sưởi của hệ thống nhiệt trung tâm không dùng điện và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; thiết bị làm nóng không khí và bộ phận phân phối khí nóng (kể cả loại có khả năng phân phối không khí tự nhiên hoặc khí điều hòa), không làm nóng bằng điện, có lắp quạt hoặc quạt thổi chạy bằng mô tơ, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép › Lò sưởi và bộ phận của chúng:

Mã HS 73221900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng thuộc mã 73221900 bao gồm nhiều loại lò sưởi và các bộ phận cấu thành, được sử dụng trong hệ thống nhiệt trung tâm không dùng điện, không được phân loại cụ thể ở các mã khác. Chúng chủ yếu được chế tạo từ sắt hoặc thép, có chức năng truyền nhiệt để sưởi ấm không gian. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
45
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73221900 là gì?

Mã HS 73221900 áp dụng cho các loại lò sưởi và bộ phận của chúng, được sản xuất từ sắt hoặc thép, không sử dụng điện làm nguồn nhiệt chính và không được chi tiết hóa trong các phân nhóm khác của nhóm 7322. Các sản phẩm này là thành phần thiết yếu trong hệ thống sưởi ấm trung tâm, giúp phân tán nhiệt lượng đồng đều trong các công trình. Chúng bao gồm các cấu kiện đa dạng, đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt tối ưu.

Khi phân loại vào mã "loại khác" này, điều quan trọng là phải xác định chính xác vật liệu chế tạo là sắt hoặc thép và chức năng cốt lõi là lò sưởi hoặc bộ phận của lò sưởi trong hệ thống không dùng điện. Cần cẩn trọng để không nhầm lẫn với các thiết bị làm nóng không khí có quạt hoặc quạt thổi chạy bằng mô tơ, cũng thuộc nhóm 7322 nhưng có mã phân loại riêng. Việc kiểm tra các thông số kỹ thuật, bản vẽ kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng sẽ giúp đưa ra quyết định phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 73221900

Thuế NK thông thường
45
Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 73221900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
6
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
17.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73221900

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73221900

Thuế nhập khẩu mã HS 73221900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 73221900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, thuế suất thông thường 45 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73221900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 73221900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 73221900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73221900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73221900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73221900 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7322)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73221900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.