73229000ĐVT: kg/chiếcNhóm 7322

Lò sưởi của hệ thống nhiệt trung tâm không dùng điện và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép; thiết bị làm nóng không khí và bộ phận phân phối khí nóng (kể cả loại có khả năng phân phối không khí tự nhiên hoặc khí điều hòa), không làm nóng bằng điện, có lắp quạt hoặc quạt thổi chạy bằng mô tơ, và bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép

Mã HS 73229000Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 73229000 bao gồm các loại linh kiện, phụ tùng hoặc thiết bị khác không được chi tiết cụ thể trong các phân nhóm trước đó của nhóm 7322. Chúng thuộc về hệ thống lò sưởi nhiệt trung tâm không dùng điện và các thiết bị phân phối khí nóng, được chế tạo từ sắt hoặc thép. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73229000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là những bộ phận hoặc thiết bị bổ trợ cho lò sưởi nhiệt trung tâm không dùng điện, thiết bị làm nóng không khí hoặc bộ phận phân phối khí nóng, tất cả đều được làm từ sắt hoặc thép. Chúng thường được sử dụng trong các hệ thống sưởi ấm công nghiệp, thương mại hoặc dân dụng, nơi yêu cầu phân phối nhiệt hiệu quả mà không sử dụng điện làm nguồn nhiệt chính. Các mặt hàng này nằm trong Chương 73, chuyên về các sản phẩm bằng sắt hoặc thép, và thuộc nhóm 7322, bao gồm các thiết bị sưởi ấm và phân phối khí nóng không dùng điện.

Để phân loại chính xác một mặt hàng vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng chức năng, vật liệu cấu tạo và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm để đảm bảo chúng không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn trong 7322. Việc xác định rõ ràng sản phẩm không phải là lò sưởi hoàn chỉnh hay các bộ phận chính đã được định danh là rất quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, bản vẽ kỹ thuật hoặc mô tả công dụng cụ thể sẽ là căn cứ hữu ích để đảm bảo phân loại đúng theo quy định.

Thuế cơ bản của mã HS 73229000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 73229000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73229000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73229000

Thuế nhập khẩu mã HS 73229000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 73229000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73229000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 73229000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 73229000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73229000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73229000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73229000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7322)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73229000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.