73261900ĐVT: kg/chiếcNhóm 7326

Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép › Đã được rèn hoặc dập, nhưng chưa được gia công tiếp:

Mã HS 73261900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này là những mặt hàng được chế tạo từ sắt hoặc thép, đã trải qua quá trình rèn hoặc dập để định hình ban đầu. Chúng đại diện cho các sản phẩm chưa được gia công thêm sau công đoạn rèn hoặc dập. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73261900 là gì?

Nhóm 7326 bao gồm các sản phẩm đa dạng làm từ sắt hoặc thép không thuộc các nhóm cụ thể khác trong Chương 73. Mã 73261900 tập trung vào những sản phẩm đã được tạo hình bằng phương pháp rèn hoặc dập, một kỹ thuật cơ bản để định hình kim loại bằng lực nén hoặc va đập. Các sản phẩm này thường ở dạng thô hoặc bán thành phẩm, giữ nguyên đặc tính bề mặt và cấu trúc từ quá trình định hình ban đầu mà không có các bước hoàn thiện phức tạp.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã này, cần xác định rõ ràng rằng sản phẩm được làm từ sắt hoặc thép và chỉ trải qua công đoạn rèn hoặc dập. Điều quan trọng là sản phẩm không được gia công thêm bằng các phương pháp như tiện, phay, khoan, mài, đánh bóng hoặc phủ bề mặt đáng kể, nếu không sẽ có thể thuộc các phân nhóm khác hoặc mã HS khác tùy thuộc vào mức độ gia công. Việc xác định phương pháp sản xuất và mức độ hoàn thiện là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm đúc (nhóm 7325) hoặc các sản phẩm đã được gia công sâu hơn.

Thuế cơ bản của mã HS 73261900

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 73261900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
16
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
4
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73261900

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73261900

Thuế nhập khẩu mã HS 73261900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 73261900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73261900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 73261900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 73261900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73261900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73261900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73261900 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7326)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73261900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.