73269020ĐVT: kg/chiếcNhóm 7326

Các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép › Loại khác:

Mã HS 73269020Máng và chén để thu mủ cao su

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máng và chén để thu mủ cao su là các dụng cụ thiết yếu trong ngành trồng và khai thác cao su, được dùng để hứng và chứa dòng mủ chảy ra từ vết cạo trên cây. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73269020 là gì?

Các sản phẩm này thường được chế tạo từ sắt hoặc thép, mang lại độ bền cao và khả năng chống chịu tốt với điều kiện môi trường ngoài trời. Chúng được thiết kế đặc thù để dễ dàng gắn vào thân cây cao su, đảm bảo quá trình thu hoạch mủ diễn ra hiệu quả và vệ sinh. Mặt hàng này thuộc nhóm 7326, bao gồm các sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép không được chi tiết ở các nhóm khác trong Chương 73.

Để phân loại chính xác, cần đặc biệt lưu ý đến vật liệu cấu thành chính là sắt hoặc thép, giúp phân biệt với các dụng cụ tương tự làm từ vật liệu khác như nhựa hay gốm sứ. Đồng thời, công dụng chuyên biệt dùng để thu mủ cao su là yếu tố then chốt, phân định rõ ràng với các loại máng hoặc chén có mục đích sử dụng thông thường. Các đặc tính kỹ thuật như hình dạng, kích thước và thiết kế móc nối cũng là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 73269020

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 73269020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
16
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73269020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73269020

Thuế nhập khẩu mã HS 73269020 (Máng và chén để thu mủ cao su) là bao nhiêu?
Mã HS 73269020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73269020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 73269020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 73269020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73269020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73269020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73269020 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7326)

Xem toàn bộ mã HS Chương 73 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73269020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.