76141012ĐVT: kg/mNhóm 7614

Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện › Có lõi thép: › Cáp:

Mã HS 76141012Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 76141012 áp dụng cho loại cáp điện bằng nhôm chưa cách điện, có lõi thép, được sử dụng rộng rãi trong truyền tải điện năng. Đặc điểm nhận dạng chính của mặt hàng này là đường kính cụ thể của nó. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 10/8 và đơn vị tính kg/m.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/m

Mã HS 76141012 là gì?

Mặt hàng thuộc mã 76141012 là cáp điện được cấu tạo từ nhôm, chưa được cách điện, và có lõi bên trong bằng thép. Đây là một thành phần thiết yếu trong hệ thống truyền tải điện, đặc biệt là các đường dây trên không, nhờ sự kết hợp giữa tính dẫn điện tốt của nhôm và độ bền cơ học cao của thép. Sản phẩm này nằm trong nhóm 7614, chuyên về các loại dây bện tao, cáp và băng tết bằng nhôm chưa cách điện, thuộc Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật chi tiết, trong đó đường kính ngoài của cáp phải nằm trong khoảng quy định từ trên 25,3 mm đến không quá 28,28 mm. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các loại cáp nhôm có lõi thép nhưng có đường kính khác, hoặc các loại cáp nhôm không có lõi thép, cũng như cáp đã được cách điện. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, chứng nhận chất lượng hoặc kết quả kiểm định là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 76141012

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 76141012 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
10.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 76141012

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 76141012

Thuế nhập khẩu mã HS 76141012 (Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 76141012 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 76141012 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm (mã HS 76141012) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 76141012 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 76141012 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 76141012 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 76141012 là kg/m.

Các mã HS liên quan (nhóm 7614)

Xem toàn bộ mã HS Chương 76 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 76141012 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.