Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì › Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: › Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm:
Mã HS 78041110 – Chiều dày không quá 0,15 mm
Sản phẩm chì dạng lá mỏng với độ dày tối đa 0,15 mm thường được ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi khả năng chắn bức xạ hoặc chống ăn mòn. Đây là một dạng vật liệu kim loại mềm dẻo, dễ uốn, có nhiều công dụng trong công nghiệp và xây dựng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 78041110 là gì?
Mặt hàng này là chì được cán mỏng thành dạng lá hoặc dải, với đặc trưng kỹ thuật là chiều dày không vượt quá 0,15 milimét. Chì ở dạng này thường được sử dụng rộng rãi trong việc sản xuất pin, làm vật liệu cách âm, chống thấm cho mái nhà, hoặc tấm chắn bảo vệ khỏi tia X trong y tế và công nghiệp. Sản phẩm này thuộc nhóm 7804, chuyên về các dạng chì đã qua gia công sơ bộ như tấm, lá, dải và bột.
Để phân loại chính xác mặt hàng chì dạng lá mỏng này, tiêu chí quan trọng nhất cần xác định là chiều dày thực tế của sản phẩm, không tính phần vật liệu bồi (nếu có). Việc xác định đúng độ dày 0,15 mm sẽ giúp phân biệt rõ ràng với các sản phẩm chì dạng lá có độ dày lớn hơn hoặc các dạng chì khác như tấm dày hay dải. Các chứng từ kỹ thuật như phiếu thông số sản phẩm (datasheet) hoặc kết quả đo lường độ dày sẽ là căn cứ thiết yếu cho quá trình phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 78041110
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 78041110 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 78041110
Câu hỏi thường gặp về mã HS 78041110
Thuế nhập khẩu mã HS 78041110 (Chiều dày không quá 0,15 mm) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 78041110 có cần giấy phép không?
Mã HS 78041110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 78041110 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7804)
| 7804 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì |
| 780411 | Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: |
| 78041190 | Loại khác |
| 78041900 | Loại khác |
| 78042000 | Bột và vảy chì |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 78041110 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.