78041110ĐVT: kgNhóm 7804

Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì › Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: › Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm:

Mã HS 78041110Chiều dày không quá 0,15 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm chì dạng lá mỏng với độ dày tối đa 0,15 mm thường được ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi khả năng chắn bức xạ hoặc chống ăn mòn. Đây là một dạng vật liệu kim loại mềm dẻo, dễ uốn, có nhiều công dụng trong công nghiệp và xây dựng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 78041110 là gì?

Mặt hàng này là chì được cán mỏng thành dạng lá hoặc dải, với đặc trưng kỹ thuật là chiều dày không vượt quá 0,15 milimét. Chì ở dạng này thường được sử dụng rộng rãi trong việc sản xuất pin, làm vật liệu cách âm, chống thấm cho mái nhà, hoặc tấm chắn bảo vệ khỏi tia X trong y tế và công nghiệp. Sản phẩm này thuộc nhóm 7804, chuyên về các dạng chì đã qua gia công sơ bộ như tấm, lá, dải và bột.

Để phân loại chính xác mặt hàng chì dạng lá mỏng này, tiêu chí quan trọng nhất cần xác định là chiều dày thực tế của sản phẩm, không tính phần vật liệu bồi (nếu có). Việc xác định đúng độ dày 0,15 mm sẽ giúp phân biệt rõ ràng với các sản phẩm chì dạng lá có độ dày lớn hơn hoặc các dạng chì khác như tấm dày hay dải. Các chứng từ kỹ thuật như phiếu thông số sản phẩm (datasheet) hoặc kết quả đo lường độ dày sẽ là căn cứ thiết yếu cho quá trình phân loại.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 78041110

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 78041110 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 78041110: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 78041110

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 78041110

Thuế nhập khẩu mã HS 78041110 (Chiều dày không quá 0,15 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 78041110 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 78041110 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chiều dày không quá 0,15 mm (mã HS 78041110) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 78041110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 78041110 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 78041110 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 78041110 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7804)

Xem toàn bộ mã HS Chương 78 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 78041110 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.