Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì
Mã HS 78042000 – Bột và vảy chì
Bột và vảy chì là các dạng vật lý của kim loại chì, thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính như mật độ cao và khả năng cản bức xạ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sản xuất vật liệu chống ăn mòn và các hợp chất đặc biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 78042000 là gì?
Bột chì và vảy chì là sản phẩm của quá trình nghiền hoặc tạo hạt từ kim loại chì nguyên chất, có đặc điểm là kích thước hạt nhỏ và bề mặt riêng lớn. Các dạng này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất pin, sơn chống ăn mòn, vật liệu che chắn bức xạ, và làm nguyên liệu cho một số loại hợp kim đặc biệt. Chúng thuộc nhóm 7804, bao gồm chì ở các dạng tấm, lá, dải, lá mỏng, bột và vảy, nằm trong Chương 78 chuyên về chì và các sản phẩm từ chì.
Để phân loại chính xác bột và vảy chì, cần căn cứ vào thành phần hóa học chủ yếu là chì và đặc điểm hình thái vật lý của chúng. Điều quan trọng là phân biệt rõ ràng với các dạng chì khác như chì thỏi, chì phế liệu hoặc các hợp chất chì, dựa trên độ tinh khiết và cấu trúc hạt. Việc xác định kích thước hạt và phương pháp sản xuất cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã HS này.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 78042000
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 78042000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 78042000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 78042000
Thuế nhập khẩu mã HS 78042000 (Bột và vảy chì) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 78042000 có cần giấy phép không?
Mã HS 78042000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 78042000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7804)
| 7804 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì |
| 780411 | Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: |
| 78041110 | Chiều dày không quá 0,15 mm |
| 78041190 | Loại khác |
| 78041900 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 78042000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.