Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì › Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: › Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm:
Mã HS 78041190 – Loại khác
Chì ở dạng lá, dải và lá mỏng, có chiều dày không quá 0,2 mm, là các sản phẩm kim loại chì được gia công thành hình dạng mỏng, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật chuyên biệt. Chúng được biết đến với khả năng cản xạ và chống ăn mòn hiệu quả. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 78041190 là gì?
Mặt hàng này bao gồm các sản phẩm chì đã được cán mỏng hoặc ép thành dạng lá, dải hoặc lá mỏng, với đặc trưng là độ dày rất nhỏ, không vượt quá 0,2 milimét (không tính lớp vật liệu bồi nếu có). Chì là kim loại nặng, có tính dẻo và dễ uốn, được sử dụng rộng rãi trong các ngành như sản xuất pin, vật liệu cách âm, chống rung, và đặc biệt là tấm chắn bức xạ. Các sản phẩm này nằm trong Chương 78, chuyên về chì và các sản phẩm từ chì, cụ thể hơn là nhóm 7804 dành cho chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng.
Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết về kích thước, đặc biệt là chiều dày danh định của sản phẩm, đảm bảo không vượt quá 0,2 mm. Ngoài ra, việc xác định thành phần hóa học chính là chì là yếu tố then chốt, thường được kiểm tra thông qua các chứng từ như bảng phân tích thành phần hoặc thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất. Cần lưu ý tránh nhầm lẫn với các sản phẩm chì có độ dày lớn hơn, thuộc các phân nhóm khác của mã HS 7804, hoặc các dạng chì khác như bột hay vảy.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 78041190
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 78041190 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 78041190
Câu hỏi thường gặp về mã HS 78041190
Thuế nhập khẩu mã HS 78041190 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 78041190 có cần giấy phép không?
Mã HS 78041190 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 78041190 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7804)
| 7804 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì |
| 780411 | Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: |
| 78041110 | Chiều dày không quá 0,15 mm |
| 78041900 | Loại khác |
| 78042000 | Bột và vảy chì |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 78041190 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.