Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì › Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng:
Mã HS 78041900 – Loại khác
Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng là các sản phẩm chì đã được gia công thành hình dạng phẳng, mỏng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng nhờ đặc tính vật lý ưu việt của chúng. Các sản phẩm này thường được dùng làm vật liệu chắn bức xạ, chống ăn mòn hoặc cách âm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 78041900 là gì?
Mã HS 78041900 bao gồm các sản phẩm chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng không thuộc các phân loại cụ thể khác trong nhóm 7804.1. Chì ở các dạng này nổi bật với khả năng chống ăn mòn hóa học, mật độ cao và tính dẻo, làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và khả năng bảo vệ. Chúng thường được sử dụng trong ngành xây dựng làm vật liệu lợp mái, chống thấm, hoặc trong y tế và công nghiệp hạt nhân làm tấm chắn bức xạ. Nhóm 7804 thuộc Chương 78, chuyên về chì và các sản phẩm từ chì.
Khi phân loại các sản phẩm chì này, điều quan trọng là phải xác định rõ trạng thái gia công và kích thước của chúng để đảm bảo chúng thực sự thuộc phân nhóm “loại khác” của tấm, lá, dải và lá mỏng. Cần phân biệt cẩn thận với chì ở dạng thỏi, thanh, dây hoặc các sản phẩm chì đã được định hình khác thuộc các mã HS khác trong Chương 78. Việc xác định thành phần hóa học của chì và các thông số kỹ thuật về độ dày, chiều rộng là cơ sở quan trọng để phân loại chính xác, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm chì có đặc tính hoặc mục đích sử dụng chuyên biệt hơn.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 78041900
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 78041900 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 78041900
Câu hỏi thường gặp về mã HS 78041900
Thuế nhập khẩu mã HS 78041900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 78041900 có cần giấy phép không?
Mã HS 78041900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 78041900 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7804)
| 7804 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì |
| 780411 | Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: |
| 78041110 | Chiều dày không quá 0,15 mm |
| 78041190 | Loại khác |
| 78042000 | Bột và vảy chì |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 78041900 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.