78041900ĐVT: kgNhóm 7804

Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì › Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng:

Mã HS 78041900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng là các sản phẩm chì đã được gia công thành hình dạng phẳng, mỏng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng nhờ đặc tính vật lý ưu việt của chúng. Các sản phẩm này thường được dùng làm vật liệu chắn bức xạ, chống ăn mòn hoặc cách âm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 78041900 là gì?

Mã HS 78041900 bao gồm các sản phẩm chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng không thuộc các phân loại cụ thể khác trong nhóm 7804.1. Chì ở các dạng này nổi bật với khả năng chống ăn mòn hóa học, mật độ cao và tính dẻo, làm cho chúng trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và khả năng bảo vệ. Chúng thường được sử dụng trong ngành xây dựng làm vật liệu lợp mái, chống thấm, hoặc trong y tế và công nghiệp hạt nhân làm tấm chắn bức xạ. Nhóm 7804 thuộc Chương 78, chuyên về chì và các sản phẩm từ chì.

Khi phân loại các sản phẩm chì này, điều quan trọng là phải xác định rõ trạng thái gia công và kích thước của chúng để đảm bảo chúng thực sự thuộc phân nhóm “loại khác” của tấm, lá, dải và lá mỏng. Cần phân biệt cẩn thận với chì ở dạng thỏi, thanh, dây hoặc các sản phẩm chì đã được định hình khác thuộc các mã HS khác trong Chương 78. Việc xác định thành phần hóa học của chì và các thông số kỹ thuật về độ dày, chiều rộng là cơ sở quan trọng để phân loại chính xác, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm chì có đặc tính hoặc mục đích sử dụng chuyên biệt hơn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 78041900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 78041900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 78041900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 78041900

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 78041900

Thuế nhập khẩu mã HS 78041900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 78041900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 78041900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 78041900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 78041900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 78041900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 78041900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 78041900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7804)

Xem toàn bộ mã HS Chương 78 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 78041900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.