83099089ĐVT: kg/chiếcNhóm 8309

Nút chai lọ, nút bịt và nắp đậy (kể cả nắp hình vương miện, nút xoáy và nút một chiều), bao thiếc bịt nút chai, nút thùng có ren, tấm đậy lỗ thoát của thùng, dụng cụ niêm phong và bộ phận đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản › Loại khác: › Loại khác, bằng nhôm:

Mã HS 83099089Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 83099089 áp dụng cho các loại nút chai lọ, nút bịt, nắp đậy và các bộ phận đóng gói tương tự, được chế tạo từ nhôm, không được phân loại cụ thể ở các mã khác. Các sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản và niêm phong hàng hóa trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 83099089 là gì?

Các mặt hàng thuộc mã 83099089 là những sản phẩm đa dạng dùng để đóng gói, niêm phong hoặc bịt kín, có đặc điểm chung là được làm từ nhôm. Chúng nằm trong nhóm 8309, chuyên về các loại vật tư đóng gói bằng kim loại cơ bản, và thuộc Chương 83, bao gồm các sản phẩm làm từ kim loại thường. Những bộ phận này được thiết kế để đảm bảo tính toàn vẹn của sản phẩm bên trong, từ thực phẩm, đồ uống đến hóa chất và dược phẩm.

Khi phân loại các sản phẩm này, việc xác định chính xác vật liệu cấu thành là nhôm và chức năng đóng gói, niêm phong là yếu tố then chốt. Cần đặc biệt chú ý phân biệt với các loại nút, nắp được làm từ các kim loại cơ bản khác hoặc vật liệu phi kim loại, cũng như các bộ phận có chức năng khác ngoài đóng gói. Các thông số kỹ thuật chi tiết, thành phần vật liệu hoặc mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm sẽ là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các mã HS khác trong cùng nhóm hoặc các nhóm liên quan.

Thuế cơ bản của mã HS 83099089

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 83099089 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 83099089

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 83099089

Thuế nhập khẩu mã HS 83099089 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 83099089 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 83099089 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 83099089 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 83099089 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 83099089 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 83099089 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 83099089 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8309)

Xem toàn bộ mã HS Chương 83 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 83099089 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.