83099099ĐVT: kg/chiếcNhóm 8309

Nút chai lọ, nút bịt và nắp đậy (kể cả nắp hình vương miện, nút xoáy và nút một chiều), bao thiếc bịt nút chai, nút thùng có ren, tấm đậy lỗ thoát của thùng, dụng cụ niêm phong và bộ phận đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 83099099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng thuộc mã HS này bao gồm các loại bộ phận đóng gói và niêm phong khác, được chế tạo từ kim loại cơ bản, không được chi tiết ở các phân nhóm cụ thể hơn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo quản và vận chuyển hàng hóa bằng cách đảm bảo kín đáo cho các loại bao bì. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 83099099 là gì?

Mã 83099099 bao gồm các loại nút, nắp đậy, dụng cụ niêm phong và các bộ phận đóng gói khác làm từ kim loại cơ bản, không thuộc các phân nhóm đã được mô tả chi tiết hơn trong nhóm 8309. Các sản phẩm này có công dụng chính là bịt kín, bảo vệ hoặc hỗ trợ quá trình đóng gói cho nhiều loại vật chứa khác nhau, từ chai lọ đến thùng chứa công nghiệp. Chúng là một phần của Chương 83, chuyên về các sản phẩm đa dạng làm từ kim loại cơ bản.

Để phân loại chính xác các mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng vật liệu chế tạo chính là kim loại cơ bản, đồng thời đảm bảo chúng không phù hợp với các mô tả cụ thể hơn trong các mã HS khác của nhóm 8309 hoặc các nhóm liên quan. Cần đối chiếu với các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc mô tả công dụng để xác định chính xác chức năng đóng gói hoặc niêm phong. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với các sản phẩm tương tự làm từ vật liệu phi kim loại hoặc các chi tiết kim loại có công dụng không phải để đóng gói.

Thuế cơ bản của mã HS 83099099

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 83099099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 83099099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 83099099

Thuế nhập khẩu mã HS 83099099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 83099099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 83099099 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 83099099 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 83099099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 83099099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 83099099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 83099099 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8309)

Xem toàn bộ mã HS Chương 83 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 83099099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.