Máy điều hòa không khí, gồm có một quạt chạy bằng mô tơ và các bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, kể cả loại máy không điều chỉnh độ ẩm một cách riêng biệt › Loại khác: › Không gắn kèm bộ phận làm lạnh: › Sử dụng cho xe có động cơ (trừ loại thuộc phân nhóm 8415.20):
Mã HS 84158339 – Loại khác
Mã HS 84158339 áp dụng cho các loại máy hoặc bộ phận xử lý không khí trong hệ thống điều hòa không khí của xe có động cơ, đặc trưng là không tích hợp bộ phận làm lạnh riêng biệt. Đây là những thành phần thiết yếu giúp điều chỉnh nhiệt độ và độ ẩm không khí bên trong khoang xe, nhưng hoạt động độc lập với chu trình làm lạnh chính. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 17, VAT 10/8 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 84158339 là gì?
Các mặt hàng thuộc mã này bao gồm các bộ phận hoặc cụm máy điều hòa không khí được thiết kế riêng cho xe có động cơ, có chức năng thay đổi nhiệt độ và độ ẩm của không khí. Chúng thường là các đơn vị xử lý không khí, quạt gió, hoặc các bộ phận trao đổi nhiệt như dàn bay hơi (evaporator core) hoặc dàn sưởi (heater core), nhưng không bao gồm máy nén, dàn ngưng (condenser) hay các bộ phận làm lạnh khác. Trong Chương 84, nhóm 8415 tập trung vào các loại máy điều hòa không khí hoàn chỉnh hoặc các bộ phận chính của chúng, và mã 84158339 cụ thể hóa các sản phẩm không có bộ phận làm lạnh tích hợp, dành riêng cho ứng dụng trong ngành ô tô và thuộc phân loại "loại khác" trong nhánh này.
Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã 84158339, cần xác định rõ ràng rằng sản phẩm được thiết kế để sử dụng trong xe có động cơ và quan trọng nhất là không tích hợp sẵn bộ phận làm lạnh như máy nén hoặc dàn ngưng. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế, hoặc mô tả chức năng chi tiết của sản phẩm là căn cứ quan trọng để phân biệt với các hệ thống điều hòa không khí hoàn chỉnh (thuộc 8415.20) hoặc các bộ phận làm lạnh riêng lẻ (thuộc các mã khác). Việc xác định mục đích sử dụng cụ thể cho xe có động cơ, cùng với việc kiểm tra cấu tạo không có bộ phận làm lạnh, giúp tránh nhầm lẫn với các máy điều hòa không khí dân dụng hoặc công nghiệp, cũng như các bộ phận làm lạnh độc lập.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)
Thuế cơ bản của mã HS 84158339
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 84158339 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84158339
Câu hỏi thường gặp về mã HS 84158339
Thuế nhập khẩu mã HS 84158339 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 84158339 có cần giấy phép không?
Mã HS 84158339 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 84158339 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8415)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 84158339 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.