84159044ĐVT: chiếcNhóm 8415

Máy điều hòa không khí, gồm có một quạt chạy bằng mô tơ và các bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, kể cả loại máy không điều chỉnh độ ẩm một cách riêng biệt › Bộ phận: › Của máy có công suất làm mát trên 52,75 kW: › Có lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi trên 67,96 m3/phút (1):

Mã HS 84159044Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận này thuộc về máy điều hòa không khí chuyên dụng, được thiết kế để lắp đặt trên các phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì môi trường nhiệt độ và độ ẩm ổn định cho hành khách và thiết bị trên các loại hình vận tải đặc thù này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84159044 là gì?

Đây là các bộ phận cấu thành của máy điều hòa không khí công suất lớn, có khả năng làm mát trên 52,75 kW và lưu lượng không khí của mỗi dàn bay hơi vượt quá 67,96 m3/phút. Chúng được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về không gian, độ bền và hiệu suất trong môi trường vận hành của máy bay và tàu hỏa, thuộc nhóm 8415 bao gồm các loại máy điều hòa không khí và bộ phận của chúng.

Khi phân loại mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mục đích sử dụng cuối cùng và các thông số kỹ thuật chuyên biệt dành cho ngành hàng không và đường sắt. Việc xác định rõ ràng rằng các bộ phận này được thiết kế riêng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt là yếu tố then chốt, giúp phân biệt chúng với các bộ phận điều hòa không khí dùng cho các ứng dụng dân dụng hoặc công nghiệp thông thường. Các tài liệu kỹ thuật, chứng nhận ngành hoặc bản vẽ thiết kế sẽ là căn cứ quan trọng để xác định tính chuyên dụng này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 84159044

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84159044 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84159044: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84159044

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84159044

Thuế nhập khẩu mã HS 84159044 (Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt) là bao nhiêu?
Mã HS 84159044 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84159044 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại dùng cho phương tiện bay hoặc phương tiện giao thông đường sắt (mã HS 84159044) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH NK phải làm thủ tục HQ tại CK nhập (23/2019/QĐ-TTg); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 84159044 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84159044 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84159044 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84159044 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8415)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84159044 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.