84181040ĐVT: chiếcNhóm 8418

Tủ lạnh, tủ kết đông (1) và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15 › Tủ kết đông lạnh (1) liên hợp (dạng thiết bị có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt), có các cửa mở riêng biệt hoặc ngăn kéo ngoài riêng biệt, hoặc dạng kết hợp của chúng:

Mã HS 84181040Loại khác, phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các thiết bị này là tủ kết đông lạnh liên hợp được thiết kế đặc biệt để bảo quản các mẫu vật, hóa chất hoặc dược phẩm trong môi trường y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm. Chúng đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định và chính xác, yếu tố then chốt cho các ứng dụng chuyên biệt này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84181040 là gì?

Các thiết bị thuộc mã HS này là tủ kết đông lạnh liên hợp, có buồng làm đá và làm lạnh riêng biệt, với các cửa mở hoặc ngăn kéo độc lập. Chúng được thiết kế chuyên dụng để đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về bảo quản trong lĩnh vực y tế, phẫu thuật và phòng thí nghiệm, nơi cần kiểm soát nhiệt độ chính xác để lưu giữ vắc-xin, thuốc thử, mẫu sinh học hoặc các vật tư nhạy cảm khác. Đây là một phần của nhóm 8418, bao gồm các loại tủ lạnh, tủ kết đông và thiết bị làm lạnh khác.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc tính kỹ thuật, chứng nhận chuyên dụng và mục đích sử dụng được nhà sản xuất công bố. Các yếu tố như khả năng duy trì nhiệt độ cực thấp hoặc rất ổn định, hệ thống cảnh báo nhiệt độ, vật liệu chế tạo bên trong chống ăn mòn hoặc dễ vệ sinh, và các tiêu chuẩn y tế liên quan sẽ là căn cứ quan trọng. Việc này giúp phân biệt chúng với các loại tủ lạnh hoặc tủ kết đông thông thường dùng trong gia đình hoặc thương mại, vốn không đáp ứng được yêu cầu khắt khe của môi trường y tế.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 84181040

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84181040 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
VCFTA (VN – Chile)
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
RCEP
2,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84181040

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84181040

Thuế nhập khẩu mã HS 84181040 (Loại khác, phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm) là bao nhiêu?
Mã HS 84181040 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84181040 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác, phù hợp dùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm (mã HS 84181040) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 84181040 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84181040 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84181040 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84181040 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8418)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84181040 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.