Bộ phận và phụ kiện chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.65, kể cả bộ phận kẹp sản phẩm hoặc kẹp dụng cụ, đầu cắt ren tự mở, đầu chia độ và những bộ phận phụ trợ chuyên dùng khác dùng cho các máy này; bộ phận kẹp dụng cụ dùng cho mọi loại dụng cụ cầm tay › Bộ phận kẹp dụng cụ và đầu cắt ren tự mở:
Mã HS 84661010 – Dùng cho máy thuộc phân nhóm 8456.40.10, 8456.90.20, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 hoặc 8465.99.50
Mã HS này bao gồm các bộ phận kẹp dụng cụ và đầu cắt ren tự mở, được thiết kế chuyên biệt để sử dụng với một số loại máy công cụ nhất định. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc gia công chính xác và hiệu quả trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 84661010 là gì?
Các mặt hàng thuộc mã HS 84661010 là những thành phần quan trọng, giúp các máy công cụ giữ chặt phôi hoặc dụng cụ cắt, hoặc thực hiện các thao tác cắt ren một cách tự động và chính xác. Chúng góp phần tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm gia công. Các bộ phận này thuộc nhóm 8466, chuyên về các bộ phận và phụ kiện chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.65, nằm trong Chương 84 bao gồm máy móc và thiết bị cơ khí.
Để phân loại đúng các mặt hàng này, cần căn cứ vào mục đích sử dụng chuyên biệt của chúng, đảm bảo rằng chúng chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại máy cụ thể được liệt kê trong phân nhóm, như máy gia công bằng laser (8456.40.10), máy mài (8460.31.10) hoặc các máy chế biến gỗ (8465). Sự khác biệt về công dụng chuyên biệt này là yếu tố then chốt để phân biệt với các bộ phận kẹp dụng cụ hoặc đầu cắt ren có tính năng tương tự nhưng dùng cho các loại máy khác hoặc có công dụng đa năng hơn.
Thuế cơ bản của mã HS 84661010
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 84661010 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84661010
Câu hỏi thường gặp về mã HS 84661010
Thuế nhập khẩu mã HS 84661010 (Dùng cho máy thuộc phân nhóm 8456.40.10, 8456.90.20, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 hoặc 8465.99.50) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 84661010 có cần giấy phép không?
Mã HS 84661010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 84661010 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8466)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 84661010 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.