84778010ĐVT: chiếc/bộNhóm 8477

Máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hoặc dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu trên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này › Máy khác:

Mã HS 84778010Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, hoạt động bằng điện

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy móc thuộc mã HS này là các thiết bị chuyên dụng, hoạt động bằng điện, được thiết kế để gia công cao su hoặc phục vụ quá trình sản xuất các sản phẩm từ vật liệu cao su. Chúng đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến cao su. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 84778010 là gì?

Các loại máy này bao gồm nhiều thiết bị khác nhau, từ máy trộn, máy cán, máy ép đùn đến máy lưu hóa, tất cả đều được sử dụng để định hình, biến đổi và hoàn thiện cao su thô thành các sản phẩm cuối cùng như lốp xe, gioăng, ống dẫn hoặc các linh kiện cao su khác. Chúng thuộc nhóm 8477, bao gồm các máy dùng để gia công cao su hoặc plastic, hoặc dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu này, nằm trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Điểm mấu chốt khi phân loại các thiết bị này là xác định rõ chức năng chính của chúng là gia công cao su và nguồn năng lượng vận hành là điện. Cần phân biệt với các loại máy tương tự dùng để gia công plastic hoặc các máy có nguồn năng lượng khác (ví dụ: thủy lực, khí nén không dùng điện làm động lực chính). Việc tham khảo tài liệu kỹ thuật chi tiết, thông số công suất và mục đích sử dụng cụ thể của máy sẽ giúp đảm bảo việc áp mã chính xác, tránh nhầm lẫn với các phân nhóm khác trong cùng nhóm 8477.

Thuế cơ bản của mã HS 84778010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84778010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84778010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84778010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84778010

Thuế nhập khẩu mã HS 84778010 (Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, hoạt động bằng điện) là bao nhiêu?
Mã HS 84778010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84778010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84778010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84778010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84778010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84778010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84778010 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 8477)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84778010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.