84778020ĐVT: chiếc/bộNhóm 8477

Máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hoặc dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu trên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này › Máy khác:

Mã HS 84778020Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, không hoạt động bằng điện

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 84778020 áp dụng cho các loại máy móc chuyên dụng để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, đặc biệt là những thiết bị không sử dụng điện làm nguồn năng lượng chính. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 84778020 là gì?

Những máy này thuộc nhóm 8477, bao gồm các thiết bị phục vụ cho ngành công nghiệp chế biến cao su và plastic. Chúng thực hiện các công đoạn như trộn, cán, ép đùn, hoặc tạo hình cao su thành các sản phẩm hoàn chỉnh, đóng vai trò thiết yếu trong quy trình sản xuất công nghiệp. Đây là một phân nhóm cụ thể trong các loại máy khác thuộc nhóm 8477, được thiết kế riêng cho vật liệu cao su.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến nguyên lý hoạt động và nguồn năng lượng vận hành của máy, đảm bảo rằng thiết bị không hoạt động bằng điện. Việc xác định rõ ràng vật liệu gia công là cao su và chức năng cụ thể của máy là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các máy gia công plastic hoặc các loại máy hoạt động bằng điện thuộc các phân nhóm khác trong cùng nhóm 8477. Các thông số kỹ thuật chi tiết và mô tả nguyên lý hoạt động của máy sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 84778020

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84778020 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84778020: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84778020

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84778020

Thuế nhập khẩu mã HS 84778020 (Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, không hoạt động bằng điện) là bao nhiêu?
Mã HS 84778020 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84778020 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84778020 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84778020 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84778020 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84778020 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84778020 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 8477)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84778020 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.