84778039ĐVT: chiếc/bộNhóm 8477

Máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hoặc dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu trên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này › Máy khác: › Để gia công plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic, hoạt động bằng điện:

Mã HS 84778039Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các loại máy hoạt động bằng điện, chuyên dùng để gia công plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic, mà chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong nhóm này. Chúng phục vụ nhiều công đoạn sản xuất đa dạng trong ngành công nghiệp nhựa. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc/bộ.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc/bộ

Mã HS 84778039 là gì?

Các thiết bị thuộc mã này bao gồm những máy móc vận hành bằng điện, được thiết kế đặc biệt để xử lý vật liệu plastic hoặc tạo ra các sản phẩm từ plastic, không thuộc các phân loại cụ thể hơn đã được liệt kê trong nhóm 8477. Chúng thường được ứng dụng trong các quy trình sản xuất đặc thù, đòi hỏi sự linh hoạt hoặc các công đoạn chế biến không được mô tả chi tiết ở các mã khác. Nhóm 8477 bao quát các loại máy móc phục vụ toàn bộ chu trình sản xuất từ cao su hoặc plastic, từ khâu chuẩn bị nguyên liệu đến tạo hình sản phẩm cuối cùng.

Khi phân loại một thiết bị vào mã "Loại khác" này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng chức năng chính của máy, nguyên lý hoạt động và đặc biệt là vật liệu mà nó gia công. Cần đảm bảo máy thực sự hoạt động bằng điện và chuyên dùng cho plastic, đồng thời loại trừ khả năng thiết bị đã được mô tả chi tiết ở các mã cụ thể hơn như máy ép phun, máy đùn, máy thổi hoặc máy tạo hình chân không. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, sơ đồ cấu tạo và mô tả quy trình sản xuất từ nhà sản xuất là những căn cứ quan trọng để đưa ra quyết định phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 84778039

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84778039 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84778039: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84778039

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84778039

Thuế nhập khẩu mã HS 84778039 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84778039 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84778039 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84778039 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84778039 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84778039 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84778039 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84778039 là chiếc/bộ.

Các mã HS liên quan (nhóm 8477)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84778039 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.