85015232ĐVT: chiếcNhóm 8501

Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) › Động cơ xoay chiều khác, đa pha: › Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: › Công suất trên 37,5 kW nhưng không quá 75 kW:

Mã HS 85015232Loại dùng cho xe của Chương 87

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các động cơ điện xoay chiều, đa pha, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các loại xe thuộc Chương 87, với dải công suất từ trên 37,5 kW đến không quá 75 kW. Chúng đóng vai trò cung cấp lực kéo chính hoặc hỗ trợ cho hệ thống truyền động của phương tiện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85015232 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các động cơ điện xoay chiều, đa pha, có công suất đầu ra nằm trong khoảng từ trên 37,5 kW đến không quá 75 kW. Các động cơ này được chế tạo riêng biệt để tích hợp vào các loại xe cơ giới, xe chuyên dụng, hoặc các phương tiện vận tải khác thuộc Chương 87, như ô tô, xe tải, xe buýt hoặc xe nâng điện. Chúng là thành phần cốt lõi, đảm bảo hiệu suất vận hành và khả năng di chuyển của phương tiện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến công suất định mức của động cơ, phải nằm trong dải quy định, và mục đích sử dụng cụ thể là dành cho các loại xe thuộc Chương 87. Việc xác định rõ ràng đây là động cơ xoay chiều, đa pha, và không phải động cơ một chiều hay động cơ xoay chiều một pha, cũng là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết, thông số kỹ thuật của nhà sản xuất và ứng dụng thực tế sẽ là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các loại động cơ điện khác có công suất tương tự nhưng không dùng cho xe hoặc có cấu tạo khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)

Thuế cơ bản của mã HS 85015232

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85015232 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85015232: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85015232

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85015232

Thuế nhập khẩu mã HS 85015232 (Loại dùng cho xe của Chương 87) là bao nhiêu?
Mã HS 85015232 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85015232 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại dùng cho xe của Chương 87 (mã HS 85015232) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT sau TQ, trước khi đưa ra thị trường (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 85015232 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85015232 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85015232 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85015232 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8501)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85015232 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.