85086000ĐVT: chiếcNhóm 8508

Máy hút bụi

Mã HS 85086000Máy hút bụi khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Máy hút bụi khác là các thiết bị làm sạch sử dụng lực hút chân không để loại bỏ bụi bẩn và các hạt nhỏ từ bề mặt, không thuộc các phân loại cụ thể đã được định nghĩa trong nhóm 8508. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì vệ sinh cho nhiều không gian khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85086000 là gì?

Trong Chương 85, nhóm 8508 bao gồm các loại máy hút bụi, từ các mẫu dùng trong gia đình đến các thiết bị công nghiệp chuyên dụng. Các máy hút bụi được phân loại vào mã "khác" này thường có cấu tạo và nguyên lý hoạt động chung, sử dụng động cơ điện để tạo ra luồng khí hút mạnh, thu gom bụi bẩn vào bộ phận chứa. Chúng được thiết kế với nhiều kiểu dáng, công suất và tính năng khác nhau, đáp ứng nhu cầu làm sạch đa dạng từ những khu vực nhỏ hẹp đến các không gian rộng lớn.

Để phân loại chính xác một máy hút bụi vào mã 85086000, cần xem xét kỹ lưỡng các đặc điểm kỹ thuật để đảm bảo rằng thiết bị đó không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 8508, chẳng hạn như máy hút bụi gia dụng có công suất và dung tích chứa bụi nhất định. Các yếu tố như công suất động cơ, dung tích của túi hoặc hộp chứa bụi, loại động cơ (ví dụ: có động cơ điện gắn liền), và các chức năng đặc thù khác là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với các loại máy hút bụi có tiêu chí phân loại rõ ràng hơn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 85086000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85086000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85086000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85086000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85086000

Thuế nhập khẩu mã HS 85086000 (Máy hút bụi khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85086000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85086000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Máy hút bụi khác (mã HS 85086000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 85086000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85086000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85086000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85086000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8508)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85086000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.