85087010ĐVT: kg/chiếcNhóm 8508

Máy hút bụi › Bộ phận:

Mã HS 85087010Của máy hút bụi thuộc phân nhóm 8508.11.00 hoặc 8508.19.10

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các bộ phận thuộc mã HS này là những cấu kiện chuyên dụng, được thiết kế để lắp ráp hoặc thay thế cho các loại máy hút bụi gia dụng hoặc máy hút bụi khác có động cơ điện gắn liền. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoạt động và hiệu suất của thiết bị. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85087010 là gì?

Mã 85087010 bao gồm các bộ phận và phụ kiện dành riêng cho máy hút bụi thuộc phân nhóm 8508.11.00 (máy hút bụi có động cơ điện gắn liền, công suất không quá 1.500 W và có thể tích túi chứa bụi hoặc thùng chứa khác không quá 20 lít) hoặc 8508.19.10 (máy hút bụi khác có động cơ điện gắn liền). Các bộ phận này có thể bao gồm động cơ, quạt, bộ lọc, ống dẫn, đầu hút, hoặc các linh kiện điện tử chuyên biệt khác, tất cả đều được thiết kế để hoạt động hài hòa với cấu trúc của máy hút bụi. Chúng là một phần không thể thiếu của nhóm 8508, nằm trong Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác các bộ phận vào mã này, cần căn cứ vào thiết kế chuyên biệt và chức năng của chúng, đảm bảo rằng chúng chỉ có thể sử dụng được với các loại máy hút bụi đã nêu. Việc xác định rõ ràng mục đích sử dụng và khả năng tương thích với các phân nhóm máy hút bụi cụ thể (8508.11.00 hoặc 8508.19.10) là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế, hoặc thông số kỹ thuật của nhà sản xuất thường là cơ sở quan trọng để chứng minh tính chuyên dụng và tránh nhầm lẫn với các bộ phận của máy hút bụi công nghiệp hoặc các thiết bị làm sạch khác không thuộc phạm vi này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 85087010

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85087010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85087010: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85087010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85087010

Thuế nhập khẩu mã HS 85087010 (Của máy hút bụi thuộc phân nhóm 8508.11.00 hoặc 8508.19.10) là bao nhiêu?
Mã HS 85087010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85087010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Của máy hút bụi thuộc phân nhóm 8508.11.00 hoặc 8508.19.10 (mã HS 85087010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT - PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 85087010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85087010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85087010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85087010 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8508)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85087010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.