85141900ĐVT: chiếcNhóm 8514

Lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm (kể cả các loại hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi); các thiết bị khác dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi › Lò luyện, nung và lò sấy gia nhiệt bằng điện trở:

Mã HS 85141900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các loại lò luyện, nung và lò sấy điện được thiết kế chuyên biệt cho mục đích công nghiệp hoặc sử dụng trong phòng thí nghiệm. Chúng hoạt động dựa trên nguyên lý gia nhiệt bằng điện trở, phục vụ các quy trình xử lý nhiệt vật liệu đa dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85141900 là gì?

Mã HS 85141900 áp dụng cho các loại lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, sử dụng phương pháp gia nhiệt bằng điện trở, không thuộc các phân loại cụ thể đã được định danh khác trong nhóm 8514.1. Các thiết bị này đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được nhiệt độ cao và kiểm soát chính xác cho các ứng dụng như nung chảy kim loại, xử lý nhiệt vật liệu gốm sứ, thủy tinh hoặc các quy trình nghiên cứu khoa học. Chúng thường có cấu trúc vững chắc, khả năng cách nhiệt tốt và hệ thống điều khiển nhiệt độ tinh vi để đảm bảo hiệu quả và an toàn vận hành.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến nguyên lý gia nhiệt chính là điện trở, nhằm phân biệt với các loại lò hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi thuộc các phân nhóm khác của mã 8514. Việc xác định rõ ràng mục đích sử dụng (công nghiệp hay phòng thí nghiệm) và các đặc tính kỹ thuật của lò là yếu tố then chốt. Các tài liệu như bản mô tả kỹ thuật, sơ đồ nguyên lý hoạt động hoặc chứng nhận sản phẩm sẽ là căn cứ quan trọng giúp xác định đúng mã HS cho các loại lò điện trở “loại khác” này.

Thuế cơ bản của mã HS 85141900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85141900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85141900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85141900

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85141900

Thuế nhập khẩu mã HS 85141900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85141900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85141900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85141900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85141900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85141900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85141900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85141900 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8514)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85141900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.