85143210ĐVT: chiếcNhóm 8514

Lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm (kể cả các loại hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi); các thiết bị khác dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi › Lò luyện, nung và lò sấy khác: › Lò hồ quang plasma và chân không:

Mã HS 85143210Để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thiết bị này bao gồm các loại lò hồ quang plasma và chân không chuyên dụng, được thiết kế để thực hiện các quy trình xử lý nhiệt trong sản xuất tấm mạch in (PCB) hoặc tấm mạch in đã lắp ráp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ bền của các linh kiện điện tử này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85143210 là gì?

Các loại lò này thuộc nhóm các thiết bị xử lý nhiệt công nghiệp, đặc biệt sử dụng công nghệ hồ quang plasma và chân không để đạt được nhiệt độ và môi trường kiểm soát chặt chẽ. Chức năng chính của chúng là thực hiện các bước như nung, sấy hoặc xử lý bề mặt các tấm mạch in, góp phần tạo ra sản phẩm điện tử hoàn chỉnh. Chúng nằm trong Chương 85, chuyên về máy móc và thiết bị điện, cụ thể là dưới mã 8514 dành cho lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào đặc tính kỹ thuật chi tiết của thiết bị, đặc biệt là công nghệ xử lý (hồ quang plasma, chân không) và mục đích sử dụng cụ thể là sản xuất hoặc lắp ráp tấm mạch in. Điều này giúp phân biệt chúng với các loại lò công nghiệp khác có chức năng xử lý nhiệt nhưng không chuyên biệt cho ngành điện tử. Các tài liệu kỹ thuật, sơ đồ hoạt động và chứng nhận về ứng dụng công nghiệp sẽ là cơ sở quan trọng cho quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 85143210

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85143210 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85143210: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85143210

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85143210

Thuế nhập khẩu mã HS 85143210 (Để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp) là bao nhiêu?
Mã HS 85143210 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85143210 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85143210 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85143210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85143210 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85143210 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85143210 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8514)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85143210 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.