85143190ĐVT: chiếcNhóm 8514

Lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm (kể cả các loại hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi); các thiết bị khác dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi › Lò luyện, nung và lò sấy khác: › Lò tia điện tử (tia electron):

Mã HS 85143190Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Lò tia điện tử (electron) là thiết bị công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm sử dụng chùm tia electron để tạo ra nhiệt độ cực cao, phục vụ các quy trình xử lý vật liệu tiên tiến. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và nhiệt độ cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85143190 là gì?

Lò tia điện tử, hay còn gọi là lò chùm electron, hoạt động dựa trên nguyên lý gia tốc các electron và tập trung chúng thành một chùm tia năng lượng cao, tạo ra nhiệt độ cần thiết để luyện kim, hàn, nung chảy hoặc xử lý bề mặt vật liệu. Loại thiết bị này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất vật liệu đặc biệt, hàng không vũ trụ, hoặc nghiên cứu khoa học. Chúng thuộc nhóm 8514, bao gồm các loại lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, nằm trong Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Đối với các loại lò tia điện tử không thuộc các phân loại chi tiết hơn, việc xác định mã 'Loại khác' này đòi hỏi xem xét kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật đặc trưng của lò. Các yếu tố như công suất phát xạ, dải nhiệt độ hoạt động, cấu hình buồng chân không, và mục đích sử dụng cụ thể trong công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm là căn cứ quan trọng để phân loại. Cần phân biệt rõ ràng với các loại lò điện khác hoạt động bằng nguyên lý cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi, vốn có cấu tạo và ứng dụng khác biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 85143190

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85143190 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 85143190: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85143190

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85143190

Thuế nhập khẩu mã HS 85143190 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85143190 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85143190 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85143190 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85143190 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85143190 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 85143190 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85143190 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8514)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85143190 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.