85381029ĐVT: chiếcNhóm 8538

Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc nhóm 85.35, 85.36 hoặc 85.37. › Bảng, panel, giá đỡ, bàn, tủ và các loại hộp và đế khác dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 85.37, chưa được lắp đặt các thiết bị của chúng: › Dùng cho điện áp trên 1.000 V:

Mã HS 85381029Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng này là những cấu kiện cơ bản, như tủ, bảng điều khiển hoặc khung giá, được thiết kế để chứa và hỗ trợ các thiết bị điện dùng cho việc đóng ngắt, bảo vệ hoặc phân phối điện áp cao. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các hệ thống điện công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85381029 là gì?

Mã này bao gồm các loại bảng, panel, giá đỡ, bàn điều khiển, tủ điện và các loại hộp hoặc đế khác, được chế tạo riêng để lắp đặt các thiết bị thuộc nhóm 85.37, nhưng chưa được trang bị các thiết bị đó. Chúng được thiết kế để hoạt động trong môi trường điện áp trên 1.000 V, phục vụ cho các ứng dụng trong trạm biến áp, nhà máy điện hoặc các hệ thống phân phối điện quy mô lớn. Đây là những bộ phận cấu thành quan trọng trong Chương 85, chuyên về máy móc và thiết bị điện.

Khi phân loại các mặt hàng thuộc nhóm "loại khác" này, điều quan trọng là phải xác định rõ chức năng chuyên biệt của chúng là dùng cho các thiết bị thuộc nhóm 85.37 và khả năng chịu được điện áp cao trên 1.000 V. Cần tránh nhầm lẫn với các loại vỏ tủ hoặc khung giá có công dụng đa năng, không chuyên biệt cho thiết bị điện hoặc không đáp ứng yêu cầu về điện áp. Việc kiểm tra các thông số kỹ thuật, bản vẽ thiết kế và mục đích sử dụng cuối cùng sẽ là căn cứ then chốt để phân loại chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 85381029

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85381029 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85381029

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85381029

Thuế nhập khẩu mã HS 85381029 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85381029 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85381029 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85381029 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85381029 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85381029 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85381029 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85381029 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8538)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85381029 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.