85389013ĐVT: chiếcNhóm 8538

Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc nhóm 85.35, 85.36 hoặc 85.37. › Loại khác: › Dùng cho điện áp không quá 1.000 V:

Mã HS 85389013Bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8537.10.20

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng thuộc mã HS này là các bộ phận chuyên dụng, được thiết kế để lắp ráp hoặc thay thế trong các thiết bị điều khiển và phân phối điện hoạt động ở điện áp thấp. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo chức năng và hiệu suất của các hệ thống điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
18
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85389013 là gì?

Mã HS 85389013 bao gồm các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho bảng, bàn, tủ, giá đỡ, bảng điều khiển, bảng phân phối và các thiết bị điều khiển số khác thuộc phân nhóm 8537.10.20. Các thiết bị này được thiết kế để điều khiển hoặc phân phối điện với điện áp danh định không quá 1.000 V, thường được tìm thấy trong các ứng dụng công nghiệp, thương mại và dân dụng. Đây là những thành phần không thể thiếu, giúp hoàn thiện chức năng của các hệ thống đóng cắt và bảo vệ mạch điện.

Để phân loại chính xác các bộ phận này, cần xác định rõ mục đích sử dụng và tính tương thích độc quyền của chúng với các thiết bị thuộc phân nhóm 8537.10.20. Cần tránh nhầm lẫn với các bộ phận dùng cho thiết bị điện áp cao hơn hoặc các linh kiện điện tử đa năng không chuyên biệt cho các bảng điều khiển. Việc phân loại đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế, hoặc chứng nhận sản phẩm để khẳng định chức năng và phạm vi ứng dụng của bộ phận trong hệ thống điện áp thấp.

Thuế cơ bản của mã HS 85389013

Thuế NK thông thường
18
Thuế NK ưu đãi (MFN)
12
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85389013 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
4.8
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85389013

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85389013

Thuế nhập khẩu mã HS 85389013 (Bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8537.10.20) là bao nhiêu?
Mã HS 85389013 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 12, thuế suất thông thường 18 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85389013 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85389013 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85389013 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85389013 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85389013 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85389013 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8538)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85389013 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.