85491199ĐVT: kgNhóm 8549

Phế liệu và phế thải điện và điện tử › Phế liệu và phế thải của các loại pin, bộ pin và ắc qui điện; các loại pin, bộ pin và ắc qui điện đã sử dụng hết: › Phế liệu và phế thải của ắc qui axit chì; ắc qui axit chì đã sử dụng hết: › Loại khác:

Mã HS 85491199Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phế liệu và phế thải của ắc quy axit chì đã qua sử dụng, không thuộc các loại cụ thể đã được phân loại trước đó, là nguồn tài nguyên cần được quản lý và tái chế đúng cách. Chúng bao gồm các thành phần còn lại từ ắc quy axit chì sau khi đã loại bỏ các bộ phận chính hoặc không còn khả năng sử dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 85491199 là gì?

Mã HS 85491199 áp dụng cho các loại phế liệu và phế thải của ắc quy axit chì, cũng như ắc quy axit chì đã sử dụng hết, mà không được phân loại vào các mã cụ thể hơn trong nhóm 8549.11. Điều này bao gồm nhiều dạng vật liệu còn lại từ ắc quy sau khi chúng đã hết vòng đời hoặc bị hư hỏng, không thuộc các loại phế liệu đã được định danh rõ ràng. Các mặt hàng này nằm trong nhóm 8549, chuyên về phế liệu và phế thải điện và điện tử, thuộc Chương 85 liên quan đến máy móc và thiết bị điện.

Việc phân loại các mặt hàng vào mã "Loại khác" này đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo chúng không thuộc bất kỳ phân nhóm cụ thể nào khác của 8549.11. Căn cứ phân loại thường dựa vào thành phần vật liệu còn lại, trạng thái của phế liệu (như đã tháo rời một phần, còn nguyên vẹn nhưng không còn chức năng), và mục đích tái chế. Các tài liệu như bản phân tích thành phần hoặc thông số kỹ thuật có thể là cơ sở quan trọng để xác định chính xác bản chất của phế liệu, đặc biệt trong bối cảnh quản lý chất thải nguy hại.

Thuế cơ bản của mã HS 85491199

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85491199 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85491199

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85491199

Thuế nhập khẩu mã HS 85491199 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85491199 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85491199 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85491199 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85491199 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85491199 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85491199 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85491199 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8549)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85491199 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.