85491210ĐVT: kgNhóm 8549

Phế liệu và phế thải điện và điện tử › Phế liệu và phế thải của các loại pin, bộ pin và ắc qui điện; các loại pin, bộ pin và ắc qui điện đã sử dụng hết: › Loại khác, có chứa chì, cađimi hoặc thủy ngân:

Mã HS 85491210Của pin và bộ pin

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85491210 dùng để phân loại các loại pin và bộ pin đã qua sử dụng, thuộc nhóm phế liệu và phế thải điện và điện tử. Đây là những sản phẩm chứa các kim loại nặng độc hại như chì, cađimi hoặc thủy ngân, đòi hỏi quy trình xử lý đặc biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
kg

Mã HS 85491210 là gì?

Mã 85491210 áp dụng cho các loại pin và bộ pin đã hết hạn sử dụng hoặc không còn khả năng hoạt động, được thu gom để tái chế hoặc tiêu hủy. Những sản phẩm này thường chứa các thành phần hóa học và kim loại nặng có khả năng gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Chúng được xếp vào nhóm 8549, bao gồm phế liệu và phế thải điện và điện tử, thuộc Chương 85 của Biểu thuế hài hòa.

Để phân loại chính xác vào mã này, cần xác định rõ ràng rằng đây là các loại pin và bộ pin đã qua sử dụng và chứa một trong các kim loại độc hại như chì, cađimi hoặc thủy ngân. Điều này giúp phân biệt chúng với các loại pin mới hoặc pin đã qua sử dụng nhưng không chứa các chất độc hại này, vốn có thể được phân loại ở các mã khác. Việc xác định thành phần hóa học thông qua các chứng từ kỹ thuật hoặc phân tích là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 85491210

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85491210 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85491210

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85491210

Thuế nhập khẩu mã HS 85491210 (Của pin và bộ pin) là bao nhiêu?
Mã HS 85491210 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85491210 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85491210 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85491210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85491210 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85491210 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85491210 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8549)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85491210 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.