87079090ĐVT: chiếcNhóm 8707

Thân xe (kể cả ca-bin), dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Loại khác:

Mã HS 87079090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại thân xe (kể cả ca-bin) là bộ phận cấu thành chính của xe có động cơ, có chức năng bao bọc, bảo vệ hành khách, hàng hóa và các hệ thống bên trong. Chúng tạo nên hình dáng và kết cấu tổng thể cho phương tiện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
40.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87079090 là gì?

Nhóm mã này bao gồm các loại thân xe và ca-bin chưa được chi tiết hóa ở các phân nhóm khác thuộc mã 8707, được thiết kế để lắp ráp cho các loại xe có động cơ thuộc nhóm 87.01 đến 87.05. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình không gian sử dụng, đảm bảo an toàn cho người ngồi và hàng hóa, đồng thời góp phần vào tính khí động học và thẩm mỹ của phương tiện. Các bộ phận này là nền tảng để hoàn thiện một chiếc xe, thuộc Chương 87 chuyên về phương tiện vận tải và phụ tùng.

Khi phân loại mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mức độ hoàn thiện của thân xe hoặc ca-bin. Các bộ phận riêng lẻ như cửa, nắp ca-pô, hoặc các tấm panel không tạo thành một thân xe hoàn chỉnh thường được phân loại vào các mã phụ tùng riêng biệt, không thuộc nhóm 8707. Việc xác định rõ ràng liệu mặt hàng là một thân xe đã hoàn chỉnh hoặc ở dạng chưa lắp ráp nhưng có các đặc tính cơ bản của một thân xe sẽ là yếu tố then chốt để áp mã chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 87079090

Thuế NK thông thường
40.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
27
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87079090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
20
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
32
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
19
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,3
UKVFTA (VN – Anh)
3,3
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
14
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87079090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87079090

Thuế nhập khẩu mã HS 87079090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 87079090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 27, thuế suất thông thường 40.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87079090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87079090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87079090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87079090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87079090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87079090 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8707)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87079090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.