87082919ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): › Loại khác: › Các bộ phận của cửa xe:

Mã HS 87082919Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87082919 áp dụng cho các bộ phận và phụ kiện khác của cửa xe ô tô, đóng vai trò thiết yếu trong việc hoàn thiện và đảm bảo chức năng của hệ thống cửa xe. Chúng bao gồm nhiều chi tiết cấu thành nên cánh cửa, từ cơ cấu hoạt động đến các thành phần hỗ trợ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87082919 là gì?

Các mặt hàng thuộc mã 87082919 là những bộ phận của cửa xe có động cơ mà không được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn trong nhóm 8708. Chúng là những cấu kiện không thể thiếu, góp phần tạo nên sự vận hành trơn tru và an toàn cho cửa xe, như các chi tiết của khung cửa, cơ cấu nâng hạ kính, hoặc các bộ phận nhỏ khác. Mã này nằm trong nhóm 8708, chuyên về các bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ, thuộc Chương 87 về phương tiện vận tải.

Khi phân loại các sản phẩm vào mã này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng chúng là bộ phận của cửa xe và không thuộc các phân nhóm đã được mô tả chi tiết hơn. Cần căn cứ vào bản vẽ kỹ thuật, mô tả chức năng, hoặc thành phần cấu tạo để phân biệt với các bộ phận thân xe khác hoặc các phụ kiện chung. Việc kiểm tra kỹ lưỡng mục đích sử dụng và vị trí lắp đặt trên xe sẽ giúp tránh nhầm lẫn trong quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 87082919

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87082919 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
15
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
20
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87082919

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87082919

Thuế nhập khẩu mã HS 87082919 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 87082919 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87082919 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87082919 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87082919 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87082919 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87082919 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87082919 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87082919 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.