87082994ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): › Loại khác: › Loại khác: › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:

Mã HS 87082994Thanh chống nắp ca pô

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thanh chống nắp ca pô là một bộ phận cơ khí thiết yếu, có chức năng nâng đỡ và giữ cố định nắp ca pô của xe ô tô khi mở, đảm bảo an toàn và tiện lợi cho việc kiểm tra hoặc bảo dưỡng khoang động cơ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87082994 là gì?

Thanh chống nắp ca pô thuộc nhóm 8708, chuyên về các bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ. Chức năng chính của nó là cung cấp sự hỗ trợ cơ học để giữ nắp ca pô ở vị trí mở, cho phép người dùng dễ dàng tiếp cận động cơ và các bộ phận khác bên trong khoang máy. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, góp phần vào sự an toàn và tiện dụng của xe.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ công dụng chuyên biệt của thanh chống là dành cho nắp ca pô của xe ô tô thuộc nhóm 87.03. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc bản vẽ chi tiết sản phẩm thường là căn cứ quan trọng để khẳng định chức năng và sự phù hợp với mã HS này, tránh nhầm lẫn với các loại thanh chống hoặc bộ phận hỗ trợ khác không chuyên dụng cho mục đích này.

Thuế cơ bản của mã HS 87082994

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87082994 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
15
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
21
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
12
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87082994

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87082994

Thuế nhập khẩu mã HS 87082994 (Thanh chống nắp ca pô) là bao nhiêu?
Mã HS 87082994 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87082994 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87082994 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87082994 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87082994 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87082994 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87082994 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87082994 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.