87082999ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin): › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 87082999Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng thuộc mã HS này là các bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin) dành cho xe có động cơ, không được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện cấu trúc và chức năng của thân xe. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87082999 là gì?

Nhóm 87082999 bao gồm các loại bộ phận và phụ kiện của thân xe ô tô, xe chuyên dụng từ 87.01 đến 87.05 mà chưa được định danh cụ thể ở các phân nhóm khác. Đây có thể là các chi tiết nhỏ, các bộ phận lắp ráp hoặc các phụ kiện bổ sung không thuộc các danh mục như cửa, cản, chắn bùn hay các bộ phận khung gầm chính. Các mặt hàng này góp phần vào tính toàn vẹn, an toàn hoặc thẩm mỹ của thân xe.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng bản chất, vật liệu cấu thành và công dụng cụ thể của từng bộ phận. Việc xác định rõ ràng chức năng và vị trí lắp đặt trên thân xe, cùng với việc đối chiếu với các mã HS chi tiết hơn trong nhóm 8708, là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các bộ phận thuộc hệ thống khác của xe hoặc các phụ kiện đã được mô tả cụ thể.

Thuế cơ bản của mã HS 87082999

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87082999 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
10
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
6
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87082999

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87082999

Thuế nhập khẩu mã HS 87082999 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 87082999 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87082999 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87082999 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87082999 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87082999 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87082999 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87082999 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87082999 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.