87083021ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Phanh và trợ lực phanh; bộ phận của nó: › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:

Mã HS 87083021Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phanh trống, phanh đĩa và phanh hơi là những hệ thống hãm tốc độ cốt yếu, đảm bảo an toàn và khả năng kiểm soát cho các phương tiện giao thông. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tốc độ hoặc dừng hoàn toàn xe cơ giới. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87083021 là gì?

Các loại phanh này bao gồm phanh tang trống, phanh đĩa thủy lực hoặc cơ khí, và phanh khí nén, mỗi loại có nguyên lý hoạt động và cấu tạo riêng biệt nhưng đều phục vụ chức năng hãm phanh. Chúng được xếp vào nhóm 8708, là các bộ phận và phụ kiện chuyên dùng cho xe có động cơ, đặc biệt là các loại xe thuộc nhóm 87.03 như ô tô con, xe du lịch.

Khi tiến hành phân loại, cần xác định rõ ràng loại phanh cụ thể (trống, đĩa hay hơi) và đặc biệt là đối tượng xe mà chúng được thiết kế để lắp đặt, cụ thể là các phương tiện thuộc nhóm 87.03. Điều này giúp phân biệt chúng với các hệ thống phanh dùng cho xe tải, xe buýt hoặc các loại phương tiện chuyên dụng khác, vốn có thể thuộc các phân nhóm khác trong cùng mã HS 8708.

Thuế cơ bản của mã HS 87083021

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87083021 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
20
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
12,7
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
2,5
UKVFTA (VN – Anh)
2,5
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
20
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87083021

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87083021

Thuế nhập khẩu mã HS 87083021 (Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi) là bao nhiêu?
Mã HS 87083021 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87083021 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87083021 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87083021 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87083021 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87083021 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87083021 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87083021 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.