87083090ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Phanh và trợ lực phanh; bộ phận của nó:

Mã HS 87083090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87083090 bao gồm các bộ phận và phụ kiện khác của hệ thống phanh và trợ lực phanh dành cho xe có động cơ. Đây là những cấu thành thiết yếu, đảm bảo an toàn vận hành cho phương tiện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87083090 là gì?

Nhóm này tập hợp các chi tiết không được phân loại cụ thể ở các mã HS khác trong phân nhóm phanh và trợ lực phanh của Chương 87. Các mặt hàng này thuộc nhóm 8708, chuyên về các bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ từ 87.01 đến 87.05, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu quả hoạt động của hệ thống phanh.

Để phân loại chính xác các sản phẩm thuộc mã 'loại khác' này, cần xem xét kỹ lưỡng chức năng, cấu tạo và vật liệu chế tạo của từng bộ phận. Việc xác định rõ ràng công dụng chuyên biệt và đặc tính kỹ thuật sẽ giúp phân biệt chúng với các bộ phận phanh đã được định danh cụ thể hoặc các phụ tùng khác của xe. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết hoặc bản vẽ kỹ thuật thường là căn cứ quan trọng trong quá trình phân loại hải quan.

Thuế cơ bản của mã HS 87083090

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87083090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
10
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
10
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87083090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87083090

Thuế nhập khẩu mã HS 87083090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 87083090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87083090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87083090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87083090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87083090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87083090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87083090 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87083090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.