87084019ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Hộp số và bộ phận của chúng: › Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh:

Mã HS 87084019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Hộp số chưa lắp hoàn chỉnh là tập hợp các bộ phận cấu thành một hộp số hoàn chỉnh, đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống truyền động của xe cơ giới. Chúng cho phép thay đổi tỷ số truyền, điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn phù hợp với điều kiện vận hành. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87084019 là gì?

Mã HS 87084019 bao gồm các loại hộp số chưa được lắp ráp hoàn chỉnh, được thiết kế để sử dụng cho các loại xe cơ giới thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05. Các bộ phận này khi được lắp ráp sẽ tạo thành một hộp số hoàn chỉnh, có chức năng truyền lực từ động cơ đến bánh xe. Chúng là một phần quan trọng trong nhóm các bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng thành phần và mức độ hoàn chỉnh của các bộ phận được nhập khẩu. Nếu chỉ là các chi tiết riêng lẻ của hộp số mà không đủ để cấu thành một hộp số chưa lắp hoàn chỉnh, chúng có thể được phân loại vào các mã HS khác dành cho bộ phận của hộp số. Việc xác định dựa trên danh mục chi tiết, bản vẽ kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng của tập hợp linh kiện là rất quan trọng.

Thuế cơ bản của mã HS 87084019

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87084019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
10
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87084019

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87084019

Thuế nhập khẩu mã HS 87084019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 87084019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87084019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87084019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87084019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87084019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87084019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87084019 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87084019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.