87084029ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Hộp số và bộ phận của chúng: › Hộp số, đã lắp ráp hoàn chỉnh:

Mã HS 87084029Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87084029 áp dụng cho các loại hộp số đã lắp ráp hoàn chỉnh, đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống truyền động của các phương tiện cơ giới, giúp điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87084029 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các hộp số đã được lắp ráp hoàn chỉnh, dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05, nhưng không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong cùng nhóm. Hộp số là bộ phận trung tâm, cho phép người lái hoặc hệ thống điều khiển thay đổi tỷ số truyền động, từ đó tối ưu hóa hiệu suất vận hành của xe. Chúng thuộc Chương 87, chuyên về phương tiện vận tải và các bộ phận, phụ kiện của chúng, và nằm trong nhóm 8708 dành cho các bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã “loại khác” này, cần căn cứ vào các đặc tính kỹ thuật chi tiết của hộp số, bao gồm loại truyền động (ví dụ: số sàn, số tự động, CVT) và cấu tạo cụ thể, để đảm bảo rằng chúng không thuộc các phân nhóm hộp số đã được định danh rõ ràng hơn. Việc này cũng đòi hỏi phân biệt rõ ràng với các bộ phận riêng lẻ của hộp số hoặc hộp số chưa lắp ráp hoàn chỉnh, vốn có thể được phân loại vào các mã HS khác trong cùng nhóm 8708.

Thuế cơ bản của mã HS 87084029

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87084029 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
3
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
6
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87084029

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87084029

Thuế nhập khẩu mã HS 87084029 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 87084029 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87084029 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87084029 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87084029 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87084029 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87084029 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87084029 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87084029 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.