87085094ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Cầu chủ động có vi sai, có hoặc không kèm theo chi tiết truyền lực khác, và các cầu bị động; các bộ phận của chúng: › Bộ phận: › Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:

Mã HS 87085094Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa là các bộ phận cơ khí thiết yếu, đóng vai trò cốt yếu trong hệ thống truyền động của xe ô tô, đặc biệt là tại bộ vi sai. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87085094 là gì?

Các loại bánh răng này được thiết kế để hoạt động cùng nhau trong bộ vi sai của cầu chủ động, giúp phân bổ mô-men xoắn đến các bánh xe và cho phép chúng quay với tốc độ khác nhau khi xe vào cua. Chúng là các bộ phận chuyên dụng thuộc nhóm 8708, dành riêng cho các loại xe cơ giới được phân loại trong Chương 87, đảm bảo khả năng vận hành ổn định và linh hoạt của phương tiện.

Để phân loại chính xác các bánh răng này, cần xác định rõ chức năng và vị trí lắp đặt của chúng trong hệ thống truyền lực của xe. Điều quan trọng là phải phân biệt chúng với các loại bánh răng khác dùng trong hộp số hoặc các cơ cấu truyền động không thuộc bộ vi sai, dựa trên thiết kế đặc trưng (hình dạng và số răng của bánh răng vành khăn, bánh răng quả dứa) và mục đích sử dụng cụ thể cho cầu xe.

Thuế cơ bản của mã HS 87085094

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87085094 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
9,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
10
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87085094

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87085094

Thuế nhập khẩu mã HS 87085094 (Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 87085094 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87085094 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87085094 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87085094 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87085094 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87085094 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87085094 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87085094 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.