87088019ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc): › Hệ thống giảm chấn:

Mã HS 87088019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87088019 bao gồm các hệ thống giảm chấn khác dành cho xe có động cơ, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và an toàn khi vận hành. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
10.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87088019 là gì?

Các hệ thống giảm chấn này thuộc nhóm 8708, chuyên về bộ phận và phụ kiện của xe cơ giới, từ xe ô tô con đến xe tải và các loại phương tiện khác thuộc Chương 87. Chức năng chính của chúng là hấp thụ xung lực và dao động từ mặt đường, giúp xe di chuyển êm ái hơn, cải thiện khả năng bám đường và kiểm soát lái. Đây là các loại hệ thống giảm chấn không được phân loại cụ thể vào các mã HS con khác trong cùng nhóm 870880.

Để phân loại chính xác một hệ thống giảm chấn vào mã 'loại khác' này, cần xem xét kỹ lưỡng cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các thông số kỹ thuật đặc trưng của sản phẩm. Việc xác định rõ ràng các thành phần cấu tạo và chức năng của từng bộ phận là cần thiết để tránh nhầm lẫn với các loại giảm xóc hoặc bộ phận khác đã được định danh cụ thể hơn trong biểu thuế, hoặc các bộ phận không phải là một hệ thống giảm chấn hoàn chỉnh.

Thuế cơ bản của mã HS 87088019

Thuế NK thông thường
10.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87088019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
3
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
0,8
UKVFTA (VN – Anh)
0,8
VIFTA (VN – Israel)
4
RCEP
4,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87088019

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87088019

Thuế nhập khẩu mã HS 87088019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 87088019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, thuế suất thông thường 10.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87088019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87088019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87088019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87088019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87088019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87088019 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87088019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.