87088092ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc): › Bộ phận:

Mã HS 87088092Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87088092 áp dụng cho các bộ phận của hệ thống giảm chấn, được thiết kế riêng biệt để sử dụng cho các loại xe ô tô chở người thuộc nhóm 87.03. Những bộ phận này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định và êm ái khi vận hành xe. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87088092 là gì?

Các bộ phận này bao gồm những cấu kiện cấu thành hệ thống giảm xóc và treo của xe du lịch, xe con, hoặc các phương tiện tương tự dùng để vận chuyển người. Chúng góp phần hấp thụ lực va đập từ mặt đường, duy trì tiếp xúc tối ưu giữa lốp xe và mặt đường, từ đó nâng cao độ an toàn và sự thoải mái cho hành khách. Mã này thuộc nhóm 8708, chuyên về các bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải.

Để phân loại chính xác, cần xem xét kỹ lưỡng mục đích sử dụng và đặc tính kỹ thuật của từng bộ phận, đảm bảo chúng được thiết kế dành riêng cho xe ô tô chở người thuộc nhóm 87.03. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với các bộ phận giảm chấn dùng cho xe tải, xe buýt hoặc các loại xe chuyên dụng khác, vốn có thể thuộc các mã HS khác trong cùng nhóm 8708. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc thông tin từ nhà sản xuất là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã hàng.

Thuế cơ bản của mã HS 87088092

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87088092 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
5
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
15
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
9,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
10
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87088092

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87088092

Thuế nhập khẩu mã HS 87088092 (Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03) là bao nhiêu?
Mã HS 87088092 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87088092 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87088092 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87088092 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87088092 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87088092 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87088092 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87088092 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.