87088099ĐVT: chiếcNhóm 8708

Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05 › Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc): › Bộ phận:

Mã HS 87088099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 87088099 áp dụng cho các bộ phận khác của hệ thống giảm chấn, đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự ổn định và khả năng vận hành êm ái của phương tiện. Chúng là những cấu thành quan trọng hỗ trợ cho các bộ phận giảm xóc chính của xe có động cơ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87088099 là gì?

Nhóm mã này bao gồm các chi tiết không phải là bộ giảm xóc hoàn chỉnh, nhưng là thành phần không thể thiếu của hệ thống giảm chấn dùng cho các loại xe cơ giới thuộc nhóm từ 87.01 đến 87.05. Các bộ phận này có thể bao gồm các thanh liên kết, đệm đỡ, bạc lót, hoặc các chi tiết cơ khí khác giúp kết nối và điều chỉnh hoạt động của hệ thống treo. Chúng thuộc Chương 87, chuyên về phương tiện vận tải và các bộ phận, phụ kiện của chúng.

Để phân loại chính xác các mặt hàng thuộc mã “Loại khác” này, cơ quan hải quan thường xem xét kỹ lưỡng bản chất, vật liệu cấu thành và chức năng cụ thể của từng bộ phận trong hệ thống giảm chấn. Cần đặc biệt chú ý đến các thông số kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc tài liệu mô tả sản phẩm để tránh nhầm lẫn với các bộ phận khác của khung gầm xe hoặc các chi tiết cơ khí đa dụng không chuyên biệt cho hệ thống treo.

Thuế cơ bản của mã HS 87088099

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87088099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
1
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
0,6
UKVFTA (VN – Anh)
0,6
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
2,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87088099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87088099

Thuế nhập khẩu mã HS 87088099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 87088099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87088099 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 87088099 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 87088099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87088099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 87088099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87088099 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8708)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87088099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.